tiên định
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được định trước, không thể thay đổi: "tiên định" chỉ điều gì đó đã được an bài, quyết định từ trước, thường theo quan điểm triết học hoặc tôn giáo, mang tính tất yếu và không phụ thuộc vào ý chí con người.
- Mang tính chất tiền định: Dùng để mô tả một sự kiện, số phận, hoặc kết quả đã được xác định từ lúc khởi đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Theo thuyết tiên định, mọi việc xảy ra đều có nguyên nhân từ trước. (Quan điểm triết học cho rằng mọi sự kiện đều được an bài sẵn.)
- Số phận tiên định của anh ấy là trở thành một nhà lãnh đạo. (Số mệnh đã được định sẵn từ trước cho anh ấy.)
- Không có gì là tiên định, mọi thứ đều có thể thay đổi. (Phủ nhận quan điểm về sự an bài không thể thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuyết tiên định": học thuyết triết học hoặc tôn giáo cho rằng mọi sự kiện đều được định trước bởi một thế lực siêu nhiên hoặc quy luật tự nhiên.
- Thuyết tiên định thường được thảo luận trong bối cảnh tự do ý chí. (Học thuyết này đối lập với quan điểm con người có quyền tự quyết.)
"tiên định luận": cách gọi khác của thuyết tiên định, nhấn mạnh vào tính tất yếu của quá trình lịch sử hoặc cá nhân.
- Tiên định luận cho rằng lịch sử loài người đã được viết sẵn. (Quan điểm này khẳng định sự không thể tránh khỏi của các sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Định mệnh (danh từ): số phận đã được an bài, thường mang sắc thái văn học hoặc tâm linh.
- Họ tin rằng gặp nhau là do định mệnh. (Cuộc gặp gỡ là do số phận sắp đặt.)
Tiền định (tính từ): đồng nghĩa với "tiên định", nhưng ít phổ biến hơn trong văn nói.
- Quan niệm tiền định về cuộc đời khiến người ta dễ chấp nhận khó khăn. (Niềm tin vào sự an bài trước giúp con người bình thản hơn.)
Từ đồng nghĩa
- An bài: sắp đặt từ trước, thường do thế lực siêu nhiên.
- Định sẵn: đã được quyết định trước, không thể thay đổi.
- Tất yếu: chắc chắn xảy ra, không thể tránh khỏi.
Thành ngữ liên quan
- Số phận tiên định: cuộc đời đã được an bài từ trước, không thể thay đổi.
- Anh ấy chấp nhận số phận tiên định của mình mà không oán trách. (Anh ấy chấp nhận cuộc đời như đã được định sẵn.)